Liên hệ
igus® Vietnam Company Limited

1/7 Huynh Lan Khanh Street, Ward 2

District Tan Binh, HCM City, Vietnam

+84 28 3636 4189

e-tube R2.1 - bảo vệ chống mảnh vỡ kim loại giá thấp

e-tubes cứng cáp, tối ưu chi phí với chiều cao lọt lòng 26, 40, 48 và 75mm. Nắp bật mở và lấy cáp ra được dọc theo bán kính bên trong hoặc bên ngoài, mở được từ cả hai bên. Được thiết kế để đóng thật kín, có những chốt chặn đôi cứng cáp cho trọng lượng luồn cáp cao và sử dụng cho hành trình dài không cần giá đỡ.

Video cho thấy lắp ráp các dòng R2.75 e-chains® dễ như thế nào

 
Lợi thế của hệ thống R2.1:

  • Chiều cao lọt lòng lớn và do đó tối ưu chi phí
  • Cáp được bảo vệ khỏi mảnh vụn kim loại nóng
  • Dễ luồn cáp vào, nắp bật mở được từ cả hai bên dọc theo bán kính trong hoặc ngoài
  • Vận hành ít tiếng ồn nhờ phanh tích hợp
  • Vết khía ngăn cách tích hợp trong mắt xích e-tube và nắp đậy cho các ứng dụng lắp bên hông

Nắp mở ra được từ cả hai phía dọc theo bán kính ngoài
R2.26  
R2.26

Chiều cao lọt lòng hi: 26 mm
Độ rộng lọt lòng Bi:25 - 150 mm
Bán kính cong R:60 - 175 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 2.00 m

R2.26  
R2.26

Inner height hi: 26 mm
Inner widths Bi:25 - 150 mm
Bend radii R:60 - 175 mm
Unsupported length: max. 2.00 m

R2.40  
R2.40

Chiều cao lọt lòng hi:40 mm
Độ rộng lọt lòng Bi:50 - 200 mm
Bán kính cong R:80 - 250 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 2.75 m

R2.40  
R2.40

Inner height hi:40 mm
Inner widths Bi:50 - 200 mm
Bend radii R:80 - 250 mm
Unsupported length: max. 2.75 m

R2.48  
R2.48

Chiều cao lọt lòng hi:48 mm
Độ rộng lọt lòng Bi: 50 - 250 mm
Bán kính cong R:100 - 250 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 2.75 m

R2.48  
R2.48

Inner height hi:48 mm
Inner widths Bi: 50 - 250 mm
Bend radii R:100 - 250 mm
Unsupported length: max. 2.75 m

R2.75  
R2.75

Chiều cao lọt lòng hi:75 mm
Độ rộng lọt lòng Bi:111 - 200 mm
Bán kính cong R:130 - 400 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 3.00 m

R2.75  
R2.75

Inner height hi:75 mm
Inner widths Bi:111 - 200 mm
Bend radii R:130 - 400 mm
Unsupported length: max. 3.00 m

Nắp mở ra được từ cả hai phía dọc theo bán kính trong
R2i. 26  
R2i. 26

Chiều cao lọt lòng hi:26 mm
Độ rộng lọt lòng Bi: 25 - 150 mm
Bán kính cong R: 60 - 175 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 2.00 m

R2i. 26  
R2i. 26

Inner height hi:26 mm
Inner widths Bi: 25 - 150 mm
Bend radii R: 60 - 175 mm
Unsupported length: max. 2.00 m

R2i. 40  
R2i. 40

Chiều cao lọt lòng hi:40 mm
Độ rộng lọt lòng Bi: 50 - 200 mm
Bán kính cong R:80 - 250 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 2.75 m

R2i. 40  
R2i. 40

Inner height hi:40 mm
Inner widths Bi: 50 - 200 mm
Bend radii R:80 - 250 mm
Unsupported length: max. 2.75 m

R2i. 48  
R2i. 48

Chiều cao lọt lòng hi:48 mm
Độ rộng lọt lòng Bi: 50 - 250 mm
Bán kính cong R:100 - 250 mm
Chiều dài không giá đỡ: max. 2.75 m

R2i. 48  
R2i. 48

Inner height hi:48 mm
Inner widths Bi: 50 - 250 mm
Bend radii R:100 - 250 mm
Unsupported length: max. 2.75 m

Vật liệu igumid HT  

e-tubes làm bằng vật liệu igumid HT dành cho mạt nóng cho đến +850 °C có sẵn theo yêu cầu

igumid HT material  

e-tubes made from igumid HT material for hot swarf of up to +850 °C available upon request

ESD e-tubes  

e-tubes
ESD dẫn điện có sẵn theo yêu cầu

ESD e-tubes  

Electrically conductive ESD
e-tubes available upon request

UL94-V0  

Xếp loại UL94-V0 theo yêu cầu

UL94-V0  

UL94-V0 classifications upon request