twisterband - chuyển động quay lên đến 7000° trong một không gian rất nhỏ

  • Cáp dẫn hướng liên tục trong quá trình quay
  • Liên kết chốt/móc mạnh mẽ cho tải trọng cao và tuổi thọ dài
  • Cáp điện dẫn hướng, cáp quang và ống khí nén trong một hệ thống
  • Chốt chặn duy trì bán kính cong xác định
  • Bảo vệ cáp nhờ các chốt chặn bán kinh cong
  • Tốc độ quay tối đa: 180 °/s
  • Phạm vi nhiệt độ: 0° C đến+80° C, ứng dụng ngoài trời

Chiều cao lắp đặt twisterband TBHD12

Mã sản phẩmGóc quayØ bên trong X1Ø bên ngoài X2Chiều cao lọt lòng hi [mm]Chiều rộng lọt lòng Bi [mm]Bán kính cong tối thiểu RBán kính cong tối đa R
TBHD12.24.11.180.01.018040140 11242435
TBHD12.24.11.180.01.02704014011242435
TBHD12.24.11.360.01.03604014011242435
TBHD12.24.11.540.01.05404014011242435
TBHD12.24.11.720.01.07204014011242435
TBHD12.24.11.900.01.09004014011242435
TBHD12.24.11.1080.01.0 10804014011242435
TBHD12.24.11.1260.01.012604014011242435
TBHD12.24.11.1440.01.014404014011242435
TBHD12.24.11.1620.01.016204014011242435
TBHD12.24.11.1700.01.017004014011242435
TBHD12.24.11.1800.01.018004014011242435
TBHD12.24.11.1980.01.019804014011242435
TBHD12.24.11.2160.01.021604014011242435
TBHD12.24.11.2340.01.023404014011242435
TBHD12.24.11.2520.01.0 25204014011242435
TBHD12.24.11.2700.01.027004014011242435
TBHD12.24.11.2880.01.028804014011242435
TBHD12.24.11.3060.01.030604014011242435
TBHD12.24.11.3240.01.032404014011242435
TBHD12.24.11.3600.01.036004014011242435

Chiều cao lắp đặt twisterband TBHD20

Mã sản phẩmGóc quayØ bên trong X1Ø bên ngoài X2Chiều cao lọt lòng hi [mm]Chiều rộng bên trong Bi [mm]Bán kính cong tối thiểu RBán kính cong tối đa R
TBHD20.44.18.180.01.0 1805022018443763
TBHD20.44.18.270.01.0 2705022018443763
TBHD20.44.18.360.01.03605022018443763
TBHD20.44.18.540.01.0 5405022018443763
TBHD12.24.11.720.01.07205022018443763
TBHD20.44.18.900.01.0 9005022018443763
TBHD20.44.18.1060.01.01.0605022018443763
TBHD20.44.18.1260.01.012605022018443763
TBHD20.44.18.1440.01.0 14405022018443763
TBHD20.44.18.1620.01.0 16205022018443763
TBHD20.44.18.1700.01.0 17005022018443763
TBHD20.44.18.1800.01.018005022018443763
TBHD20.44.18.1960.01.0 19605022018443763
TBHD20.44.18.2160.01.021605022018443763
TBHD20.44.18.2340.01.023405022018443763
TBHD20.44.18.2520.01.025205022018443763
TBHD20.44.18.2700.01.027005022018443763
TBHD20.44.18.2880.01.028805022018443763
TBHD20.44.18.3060.01.030605022018443763
TBHD20.44.18.3240.01.032405022018443763
TBHD20.44.18.3420.01.034205022018443763
TBHD20.44.18.3600.01.036005022018443763

Kích thước lắp đặt xích dẫn cáp twisterband TBHD30

Mã sản phẩmGóc quayØ bên trong X1Ø bên ngoài X2Chiều cao lọt lòng hi [mm]Chiều rộng bên trong Bi [mm]Bán kính cong tối thiểu RBán kính cong tối đa R
TBHD30.75.22.180.01.0 1809033022754477
TBHD30.75.22.360.01.03609033022754477
TBHD30.75.22.540.01.0 5409033022754477
TBHD30.75.22.720.01.07209033022754477
TBHD30.75.22.900.01.09009033022754477
TBHD30.75.22.1080.01.0 10809033022754477
TBHD30.75.22.1260.01.012609033022754477
TBHD30.75.22.1440.01.014409033022754477
TBHD30.75.22.1800.01.018009033022754477
TBHD30.75.22.2520.01.025209033022754477
TBHD30.75.22.2880.01.028809033022754477
TBHD30.75.22.3240.01.032409033022754477

Kích thước lắp đặt xích dẫn cáp twisterband TBHD42

Mã sản phẩmGóc quayØ bên trong X1Ø bên ngoài X2Chiều cao lọt lòng hi [mm]Chiều rộng bên trong Bi [mm]Bán kính cong tối thiểu R Bán kính cong tối đa R
TBHD42.135.30.0180.01.0180904903013556119
TBHD42.135.30.0270.01.0270904903013556119
TBHD42.135.30.0360.01.0360904903013556119
TBHD42.135.30.0540.01.0540904903013556119
TBHD42.135.30.0720.01.0720904903013556119
TBHD42.135.30.0900.01.0900904903013556119
TBHD42.135.30.1080.01.01080904903013556119
TBHD42.135.30.1260.01.01260904903013556119
TBHD42.135.30.1440.01.01440904903013556119
TBHD42.135.30.1620.01.01620904903013556119
TBHD42.135.30.1800.01.01800904903013556119
TBHD42.135.30.1980.01.0 1980904903013556119
TBHD42.135.30.2160.01.02160904903013556119
TBHD42.135.30.2340.01.02340904903013556119
TBHD42.135.30.2520.01.02520904903013556119
TBHD42.135.30.2700.01.02700904903013556119
TBHD42.135.30.2880.01.02880904903013556119
TBHD42.135.30.3060.01.03060904903013556119
TBHD42.135.30.3240.01.03240904903013556119
TBHD42.135.30.3420.01.03420904903013556119
TBHD42.135.30.3600.01.03600904903013556119

Tấm thép HD được tích hợp bộ phận căng cáp

Grenzebach Maschinenbau GmbH

Grenzebach Maschinenbau GmbH

Tư vấn & hỗ trợ

Hân hạnh được trả lời câu hỏi của quý khách

Lê Quốc Anh
Quốc Anh Lê

Inside Sales Engineer

+84 28 3636 4189Gửi e-mail

Báo giá và tư vấn trực tuyến