Thay đổi ngôn ngữ :
Trục vít me là các phần tử cơ khí và rất phù hợp để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, ví dụ như trong hệ truyền động cửa. Có nhiều dạng ren và loại ren khác nhau, mỗi loại đều có những đặc tính riêng biệt. Nhưng sự khác biệt giữa ren hình thang châu Âu và ren ACME của Mỹ là gì? Chúng có giống nhau không?

Ren hình thang được đặt tên theo hình dạng đặc trưng của nó. Khi nhìn theo mặt cắt ngang, hình dạng của ren giống một hình thang cân với góc 15° và góc sườn ren 30°. Ren hình thang thường được sử dụng cho các cơ cấu truyền động và có khả năng chịu lực dọc trục cao. Một trong những lý do là vì, trái ngược với ren ISO hệ mét, phần ren có bề rộng lớn hơn đáng kể.
Ren hình thang có khả năng tự hãm trong một số điều kiện nhất định. Khả năng tự hãm phụ thuộc vào hệ số ma sát của cặp vật liệu trục vít me/đai ốc, chất lượng bề mặt và góc bước ren. Nếu góc bước ren nhỏ hơn góc ma sát, bộ truyền động vít me sẽ có khả năng tự hãm.
Ren hình thang ISO châu Âu được sản xuất theo hệ mét theo tiêu chuẩn DIN 103. Tuy nhiên, có những khác biệt nhỏ trong quy trình sản xuất ren hình thang nhưng lại tạo ra ảnh hưởng lớn. Một dạng có sườn ren được bo tròn, trong khi dạng còn lại có sườn ren sắc cạnh.
Ren ACME là một dạng ren được phát triển tại Mỹ và là phiên bản cải tiến của ren vuông từ thế kỷ 18. Ren vuông là lựa chọn hàng đầu tại Mỹ vào thời điểm đó. Điều này là do hình học ren và góc sườn 90° cho phép truyền chuyển động và lực lớn với hiệu suất cao. Tuy nhiên, do góc sườn này, dạng ren đó cũng rất khó gia công với công nghệ sản xuất có sẵn vào thời điểm đó. Vì vậy, hình học ren đã được cải tiến thêm và thiết kế với góc sườn 29°. Việc tối ưu hóa ren đã giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất. Điều này cũng mang lại lợi ích là phần chân ren được mở rộng nhờ thay đổi góc, giúp ren có độ bền cao hơn.
Theo thời gian, các tiêu chuẩn cho đường kính và bước ren ACME đã được thiết lập, trong đó đường kính được xác định theo hệ inch và bước ren theo đơn vị số ren trên mỗi inch (threads-per-inch). Ren ACME được phân loại theo các cấp cụ thể như 2G, 3G, 2C,... với các dung sai hơi khác nhau.

Ví dụ, giả sử một trục vít ACME ¾ có đường kính danh nghĩa 0,75 inch và 10 TPI. Để tính bước ren (quãng đường di chuyển tuyến tính tính bằng inch trên mỗi vòng quay của trục vít), chỉ cần lấy 1 inch chia cho giá trị TPI. Trong ví dụ này, đai ốc 10 TPI sẽ di chuyển 0,10 inch mỗi vòng quay.
BƯỚC REN = 1 / TPI (số ren trên mỗi inch)
ACME 3/8-20 = 0,05 inch cho mỗi BƯỚC REN
Với cả 2 dạng ren này, chuyển động tuyến tính được tạo ra từ chuyển động quay để di chuyển tải trọng lớn. Dạng ren ACME của Mỹ có góc sườn ren 29 độ và kích thước ren được xác định theo hệ đơn vị “imperial” (inch). Ren hình thang ISO hệ mét châu Âu có góc sườn ren 30 độ và kích thước ren được xác định theo hệ mét (mét, centimet và milimet). Các ứng dụng của hai dạng ren này về cơ bản là tương tự nhau. Khi tính đến các dung sai sản xuất cho phép, chúng thậm chí có thể thay thế cho nhau nếu TPI (số ren trên mỗi inch) giống nhau. Các ứng dụng điển hình bao gồm hệ truyền động tuyến tính, cơ cấu nâng hạ bàn, ê tô, trụ chắn, truyền động cho máy phân tích y tế, kích nâng và nhiều ứng dụng khác.
👉 Kết luận: Về mặt kỹ thuật, cả hai dạng chủ đề đều rất giống nhau. Sự khác biệt chính nằm ở tiêu chuẩn, đơn vị đo lường và góc sườn ren (30° so với 29°) Việc lựa chọn phiên bản nào thường phụ thuộc vào việc sản phẩm cuối cùng hướng đến thị trường châu Âu hay thị trường Mỹ. Nhưng có một điều chắc chắn! Cuối cùng, công nghệ dryspin mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt quyết định!
| Tính năng | Ren hình thang (DIN 103, hệ inch) | Ren ACME (ANSI, hệ inch) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc / Tiêu chuẩn | Châu Âu, tiêu chuẩn DIN 103 | Mỹ, tiêu chuẩn ANSI B1.5 |
| Đơn vị | Hệ mét (mm) | Hệ inch (inch, TPI = số ren trên mỗi inch) |
| Góc sườn ren | 30° (15° mỗi bên) | 29° (14.5° mỗi bên) |
| Hình dạng | Hình thang cân | Tương tự hình thang nhưng có góc sườn thoải hơn |
| Tự khóa | Khả năng tự hãm giới hạn (phụ thuộc vào hệ số ma sát, chất lượng bề mặt và góc bước ren) | Cũng có khả năng tự hãm trong một số điều kiện nhất định, với đặc tính tương tự |
| Gia công | Cán ren hoặc phay xoáy (sườn ren sắc cạnh hoặc bo tròn) | Được tối ưu để dễ sản xuất hơn so với ren vuông |
| Lịch sử | Phiên bản phát triển thêm cho ren truyền động tại châu Âu | Phiên bản phát triển từ ren vuông tại Mỹ vào thế kỷ 18 |
| Điểm mạnh | Ren rộng → khả năng chịu tải cao | Dễ sản xuất hơn, độ bền cao hơn nhờ chân ren rộng hơn |
| Ứng dụng điển hình | Truyền động tuyến tính, ê tô, kích nâng, cơ cấu nâng hạ bàn, trụ chắn, công nghệ y tế | Các ứng dụng tương tự, ví dụ: máy móc hạng nặng, dụng cụ, hệ truyền động |
| Khả năng thay thế cho nhau | Có thể thay thế cho nhau trong một số điều kiện nhất định nếu kích thước và dung sai phù hợp | Điều tương tự cũng áp dụng → lưu ý hệ mét và hệ inch |

Thời gian làm việc:
Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 8:30 đến 17:30
Online:
Thứ Hai đến Thứ Sáu từ 8:30 sáng đến 17:30