Thay đổi ngôn ngữ :
Có lẽ ai cũng đã từng nghe đến khái niệm “cáp cao thế” – nhưng còn cáp trung thế thì sao? Cáp trung thế là gì, được sử dụng ở đâu và có những đặc điểm nổi bật nào?
Trong kỹ thuật điện, thuật ngữ “điện áp trung thế” được sử dụng cho dải điện áp từ 1.000 V (1 kV) đến 30.000 V (30 kV). Tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc từng quốc gia, dải điện áp này có thể thay đổi đôi chút do khái niệm “trung thế” không được định nghĩa hoàn toàn thống nhất.

Trong hệ thống điện, lưới điện trung thế được sử dụng để cung cấp điện năng cho một khu vực nhất định. Lưới trung thế không được sử dụng cho việc truyền tải điện năng liên vùng. Đây là cấp điện áp trung gian nằm giữa lưới cao thế và hệ thống điện trong công trình. Các khách hàng tiêu thụ điện lớn như nhà máy công nghiệp, bệnh viện, hồ bơi quy mô lớn hay tháp phát sóng thường có kết nối trung thế riêng, đi kèm trạm biến áp nội bộ. Đối với hệ thống cấp điện đường sắt có điện áp kéo từ 15 kV đến 25 kV, cấp điện áp này cũng được phân loại là trung thế.
Các hệ thống quy mô lớn như cầu trục hoặc băng tải cũng yêu cầu cáp trung thế để cấp nguồn điện. Nguyên nhân là do nhu cầu năng lượng ngày càng tăng trong các ứng dụng này. Khi tăng điện áp, có thể truyền tải dòng điện thấp hơn trên cùng một sợi cáp, giúp tối ưu hiệu suất truyền điện. Điều này cho phép giảm tiết diện danh định của lõi dẫn điện, từ đó giảm khối lượng và độ cứng của cáp. Tuy nhiên, khác với hệ thống cáp cố định, các ứng dụng này cần cấp điện cho các bộ phận chuyển động liên tục. Do đó, cần sử dụng các loại cáp chuyên dụng cho hành trình dài, đáp ứng động học ngày càng cao trong quá trình vận hành. Vì vậy, cáp trung thế dùng trong các ứng dụng này phải được thiết kế cho chuyển động liên tục và bền bỉ lâu dài.
Chính cho các ứng dụng này, igus® đã phát triển dòng cáp trung thế CFCRANE. Cáp phù hợp cho điện áp lên đến 6/10 kV và có thể đáp ứng hành trình chuyển động từ 400 m trở lên. Nhờ vật liệu cấu tạo chuyên dụng, CFCRANE có thể sử dụng linh hoạt cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời. Giống như tất cả các dòng cáp khác của igus®, CFCRANE đã được thử nghiệm toàn diện tại phòng thử nghiệm nội bộ của chúng tôi. Với bán kính uốn cong lên đến 10 × d, độ bền của CFCRANE đã được kiểm chứng và đi kèm thời gian sử dụng cam kết lên đến 4 năm.


Cáp CFCRANE được trang bị lớp vỏ ngoài bằng “igupren”, một vật liệu gốc cao su do igus® tự phát triển. Dòng cáp sử dụng vật liệu igupren đã được ứng dụng thành công trong nhiều thập kỷ. Vật liệu này có khả năng chống mài mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp cho xích dẫn cáp (e-chain®). Ngoài ra, igupren chống cháy, không chứa silicone, đồng thời đảm bảo khả năng kháng dầu gần như không giới hạn cho cáp.
| Các hành trình kép | 5 triệu | 7,5 triệu | 10 triệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ | v tối đa [m/s] | v tối đa [m/s] | a tối đa | Hành trình | R tối thiểu [hệ số x d] | R tối thiểu [hệ số x d] | R tối thiểu [hệ số x d] |
| từ/đến [°C] | chạy song song | trượt | [m/s²] | [m] | |||
| -20 / -10 | 12.5 | 13.5 | 14.5 | ||||
| -10 / +70 | 10 | 6 | 50 | 400 | 10 | 11 | 12 |
| +70 / +80 | 12.5 | 13.5 | 14.5 |