1 from 2
igus-icon-lupe
igus-three-dimensional-model
- Part number: A181FI-0203-03
- Material: iglidur® A181
- Shape: Flanged bearings
- Dimensions:
- d1 0.125 in
- d2 0.1875 in
- d3 0.312 in
- b1 0.1875 in
- b2 0.032 in
- Adjust dimension
- Manufacturing method: Injection moulding
- Service life:
- Good wear resistance at room temperature
- Suitable for high speeds
- Low humidity absorption
- High media resistance
- Extremely resistant to edge pressure
- Resistant to shocks and impact
- Resistant to dirt and dust
- FDA-compliant
- EU 10/2011-compliant
iglidur® A181 | Bạc lót nhựa đa dụng cho tiếp xúc thực phẩm
iglidur® A181 đáp ứng cả tiêu chuẩn FDA và quy định 10/2011 EC. Màu xanh của vật liệu còn giúp dễ dàng phát hiện bằng mắt hoặc hệ thống quang học, một yêu cầu thường gặp trong ngành thực phẩm. So với iglidur® A180 về các đặc tính cơ học, khả năng chịu nhiệt và khả năng chịu hóa chất, iglidur® A181 trong hầu hết các trường hợp lại phù hợp hơn về khả năng chống mài mòn.
Ứng dụng điển hình
Ngành công nghiệp đồ uống
Ngành công nghiệp thực phẩm
Công nghệ y tế
Tìm thêm ứng dụng tại đây:
Giải pháp công nghiệp
Sử dụng tùy chọn bộ lọc của chúng tôi để tìm sản phẩm phù hợp
Dung sai và hệ thống đo lường
Kích thước lắp đặt và dung sai của bạc lót trơn iglidur® phụ thuộc vào vật liệu và độ dày thành. Đối với mỗi vật liệu, độ hấp thụ ẩm và độ giãn nở nhiệt là những nhân tố quyết định. Bạc lót trơn có khả năng hấp thụ độ ẩm thấp có thể được lắp đặt với khe hở bạc lót nhỏ hơn. Quy tắc về độ dày thành: thành bạc lót càng dày thì khe hở phải càng lớn.
Phương pháp thử nghiệm
Lắp ráp
bạc lót trơn iglidur® là bạc lót lắp ép bằng lực. Đường kính bên trong chỉ được điều chỉnh đến mức dung sai thích hợp sau khi ấn vào vỏ. Kích thước thừa khi ép có thể lên tới 2% đường kính bên trong. Điều này đảm bảo việc lắp bạc bằng ép lực an toàn. Các chuyển động hướng trục hoặc hướng tâm trong vỏ được tránh khỏi.
iglidur® - lắp ráp, dán keo, gia công cơ khí
iglidur® A181 đáp ứng cả tiêu chuẩn FDA và quy định 10/2011 EC. Màu xanh của vật liệu còn giúp dễ dàng phát hiện bằng mắt hoặc hệ thống quang học, một yêu cầu thường gặp trong ngành thực phẩm. So với iglidur® A180 về các đặc tính cơ học, khả năng chịu nhiệt và khả năng chịu hóa chất, iglidur® A181 trong hầu hết các trường hợp lại phù hợp hơn về khả năng chống mài mòn.
Ứng dụng điển hình
Ngành công nghiệp đồ uống
Ngành công nghiệp thực phẩm
Công nghệ y tế
Tìm thêm ứng dụng tại đây:
Giải pháp công nghiệp
Khi nào thì sử dụng?
| Khi nào thì không sử dụng?
|
Dung sai và hệ thống đo lường
Kích thước lắp đặt và dung sai của bạc lót trơn iglidur® phụ thuộc vào vật liệu và độ dày thành. Đối với mỗi vật liệu, độ hấp thụ ẩm và độ giãn nở nhiệt là những nhân tố quyết định. Bạc lót trơn có khả năng hấp thụ độ ẩm thấp có thể được lắp đặt với khe hở bạc lót nhỏ hơn. Quy tắc về độ dày thành: thành bạc lót càng dày thì khe hở phải càng lớn.
Phương pháp thử nghiệm
Lắp ráp
bạc lót trơn iglidur® là bạc lót lắp ép bằng lực. Đường kính bên trong chỉ được điều chỉnh đến mức dung sai thích hợp sau khi ấn vào vỏ. Kích thước thừa khi ép có thể lên tới 2% đường kính bên trong. Điều này đảm bảo việc lắp bạc bằng ép lực an toàn. Các chuyển động hướng trục hoặc hướng tâm trong vỏ được tránh khỏi.
iglidur® - lắp ráp, dán keo, gia công cơ khí
Unsure if it fits?
